Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ETO Gyori FC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Hungary
Các trận đấu hiện tại
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Brazil
Hungary
Hungary
Romani
Sudan
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BA
Balint Selyem
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Botond Király
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tamás Priskin
Hungary
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Yasin Hamed
Sudan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Balázs Kesző Farkas
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rajmund toth
Hungary
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Kevin Bánáti
Hungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.