Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Estonia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Estonia
Các trận đấu hiện tại
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Karl Andre Vallner
Estonia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Henri Perk
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kaur Kivila
Estonia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erko Tougjas
Estonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Kristo Hussar
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Joseph Saliste
Estonia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Tanel Tammik
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mihhail Kolobov
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Robert Veering
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kevor Palumets
Estonia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Rommi Siht
Estonia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Markus Soomets
Estonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ioan Yakovlev
Estonia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Patrik Kristal
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Vladislav Kreida
Estonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Kristofer Käit
Estonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alex Matthias Tamm
Estonia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Markus Poom
Estonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mattias Männilaan
Estonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Rauno Sappinen
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Karel Mustmaa
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sander tovstik
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.