Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Estonia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Estonia
Các trận đấu hiện tại
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kaur Kivila
Estonia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ott Nomm
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Daniil Pareiko
Estonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aleksandr Kraizmer
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Georg Mattias Lagus
Estonia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kristo Hussar
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Robert Veering
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tanel Tammik
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mihhail Kolobov
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aleksandr Nikolajev
Estonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Andres Jarve
Estonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Andreas Vaher
Estonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Markus Allast
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikita Mihhailov
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Dimitri Jepihhin
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Martin Vetkal
Estonia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Daniil Sotsugov
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Tristan Toomas Teeväli
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Danil Kuraksin
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ramol Sillamaa
Estonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mihkel Järviste
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Daniil Petrunin
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nikita Vassiljev
Estonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Aleksandr Sapovalov
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Henri Välja
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Karel Mustmaa
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Daniel Luts
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Daniil Tarassenkov
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Patrik Kristal
Estonia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Taaniel Usta
Estonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Egert Ounapuu
Estonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aleksander Svedovski
Estonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.