Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Estonia U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Estonia
Các trận đấu hiện tại
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
Estonia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martti jan vainula
Estonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Silver Rebane
Estonia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jevgeni tsernjakov
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Oscar Pihela
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Hendrik Mark Kukk
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rommi Siht
Estonia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
|
MA
Maximilian skvortsov
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Imre Kartau
Estonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Maksim kalimullin
Estonia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mattis karis
Estonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Enriko Kajari
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Airon kollo
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
RO
Romet nigula
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sander tovstik
Estonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Matthias Limberg
Estonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tony Varjund
Estonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gregor Roivassepp
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Alexander Lohmatov
Estonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.