Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Anh Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dean Henderson
Anh
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
James Trafford
Anh
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Jordan Pickford
Anh
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marc Guehi
Anh
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Nico O'Reilly
Anh
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Reece James
Anh
|
€6,000,000
€6.0M
|
€115,385
€115K
|
€60,000,000
€60.0M
|
10% |
Valentino Livramento
Anh
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Jarell Quansah
Anh
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Ezri Konsa
Anh
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Djed Spence
Anh
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
John Stones
Anh
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Dan Burn
Anh
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jude Bellingham
Anh
|
€15,600,000
€15.6M
|
€300,000
€300K
|
€130,000,000
€130.0M
|
12% |
Declan Rice
Anh
|
€14,400,000
€14.4M
|
€276,923
€277K
|
€120,000,000
€120.0M
|
12% |
Morgan Elliot Rogers
Anh
|
€9,000,000
€9.0M
|
€173,077
€173K
|
€90,000,000
€90.0M
|
10% |
Elliot Anderson
Anh
|
€7,500,000
€7.5M
|
€144,231
€144K
|
€75,000,000
€75.0M
|
10% |
Kobbie Mainoo
Anh
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Eberechi Eze
Anh
|
€6,500,000
€6.5M
|
€125,000
€125K
|
€65,000,000
€65.0M
|
10% |
Jordan Henderson
Anh
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bukayo Saka
Anh
|
€13,200,000
€13.2M
|
€253,846
€254K
|
€110,000,000
€110.0M
|
12% |
Anthony Gordon
Anh
|
€6,500,000
€6.5M
|
€125,000
€125K
|
€65,000,000
€65.0M
|
10% |
Harry Kane
Anh
|
€6,000,000
€6.0M
|
€115,385
€115K
|
€60,000,000
€60.0M
|
10% |
Noni Madueke
Anh
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Marcus Rashford
Anh
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Ollie Watkins
Anh
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Ivan Toney
Anh
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.