Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG U21 Anh Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Zimbabwe
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
James Beadle
Anh
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Tommy Simkin
Anh
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Teddy Sharman-Lowe
Anh
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valentino Livramento
Anh
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Jarell Quansah
Anh
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Archie Gray
Anh
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Charlie Cresswell
Zimbabwe
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Brooke Norton Cuffy
Anh
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Conrad Egan-Riley
Anh
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Ronnie Edwards
Anh
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elliot Anderson
Anh
|
€7,500,000
€7.5M
|
€144,231
€144K
|
€75,000,000
€75.0M
|
10% |
Alex Jay Scott
Anh
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Ethan Chidiebere Nwaneri
Anh
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Hayden Hackney
Anh
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Tyler Morton
Anh
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Jack Hinshelwood
Anh
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Tom Allen Fellows
Anh
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Omari Elijah Giraud-Hutchinson
Anh
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Jonathan Rowe
Anh
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Harvey Elliott
Anh
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Jay Stansfield
Anh
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
James Mcatee
Anh
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Samuel Iling
Anh
|
€520,000
€0.5M
|
€10,000
€10K
|
€6,500,000
€6.5M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.