Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Anh U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Bờ Biển Ngà
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Jamaica
Anh
Anh
Anh
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Charlie Terence Setford
Anh
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jed Ward
Anh
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Archibald Norman Brown
Anh
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Charlie Hughes
Anh
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Abu Kamara
Anh
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ben Nelson
Anh
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Brad Hills
Anh
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martial Godo
Bờ Biển Ngà
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Romain Esse
Anh
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Kellen Fisher
Anh
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Benjamin Chrisene
Anh
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
George Earthy
Anh
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Noel Buck
Anh
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Kaelan Casey
Anh
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
William Thomas-Alves
Anh
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Samuel Charles Braybrooke
Anh
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jobe Bellingham
Anh
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Bailey-Tye Cadamarteri
Jamaica
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Dane Scarlett
Anh
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Alex Matos
Anh
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Benicio Baker-Boaitey
Anh
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Roman Dixon
Anh
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.