Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Anh U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Bắc Ireland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elyh Harrison
Anh
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Max Alleyne
Anh
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Ashley Phillips
Anh
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Dominic Ballard
Anh
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Lino da Sousa
Anh
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Calum Scanlon
Anh
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kobbie Mainoo
Anh
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Jack Hinshelwood
Anh
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Amario Cozier-Duberry
Anh
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Darko Gyabi
Anh
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Noel Buck
Anh
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jamie Donley
Bắc Ireland
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.