Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Eintracht Bamberg Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Ý
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Cộng hòa Séc
Đức
Đức
Belarus
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Benedikt Willert
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
FA
Fabian Dellermann
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
BE
Ben Olschewski
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
TO
Tobias Linz
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
MI
Mirco Schmitt
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
SE
Sebastian Valdez
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Christopher Kettler
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nico Zietsch
Đức
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Alessandro Alfieri
Ý
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
|
LU
Luca·Leistner
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luca Ljevsic
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
LU
Luca Auer
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Valentin Schmitt
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Marc Reischmann
Đức
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
SI
Simon·Kollmer
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
NI
Nico Baumgartl
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
AN
Andreas Pfahlmann
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Luis Schneider
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
DA
David Lang
Cộng hòa Séc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
TI
Timm Strasser
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
MU
Muiz·Alli
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.