Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ai Cập U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ai Cập
Các trận đấu hiện tại
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ali Mohamed Yehia
Ai Cập
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Hamza Alaa Abdallah
Ai Cập
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hossam Abdelmaguid
Ai Cập
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Omar Fayed Abdelwahab El Rakhawy
Ai Cập
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Ahmed Eid
Ai Cập
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Moahmed Tarek Morad Hassan
Ai Cập
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Karim El Debes
Ai Cập
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ibrahim Adel
Ai Cập
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Mahmoud Saber Hassan
Ai Cập
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mohamed Shehata
Ai Cập
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mohamed Elneny
Ai Cập
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ahmed Nabil Abdelaal
Ai Cập
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Mostafa Saad
Ai Cập
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mohamed Hamdy Ibrahim
Ai Cập
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Zeyad Kamal
Ai Cập
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ahmed Atef
Ai Cập
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Osama Faisal
Ai Cập
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.