Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ai Cập U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ai Cập
Các trận đấu hiện tại
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
Ai Cập
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdel Monem Tamer
Ai Cập
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Moataz Mohamed
Ai Cập
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mohab Samy
Ai Cập
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Momen Sherif
Ai Cập
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Ahmed Abdin
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Abdallah Bostangy
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Seif Safaga
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmed Kabaka
Ai Cập
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mohamed El Sayed Mohamed
Ai Cập
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Tebo Gabriel
Ai Cập
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ahmed Wahid
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
amr khaled
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Selim Telib
Ai Cập
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hamed Abdallah
Ai Cập
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Omar Khedr
Ai Cập
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ahmed Nayel
Ai Cập
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Mohamed Haitham
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Omar Moawad
Ai Cập
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.