Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ecuador Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ecuador
Các trận đấu hiện tại
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gonzalo Valle
Ecuador
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Moisés Ramírez
Ecuador
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Hernan Ismael Galindez
Ecuador
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
William Pacho
Ecuador
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Martin Hincapie
Ecuador
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Joel Ordonez
Ecuador
|
€2,970,000
€3.0M
|
€57,115
€57K
|
€33,000,000
€33.0M
|
9% |
Pervis Estupinan
Ecuador
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Yaimar Medina
Ecuador
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Angelo Preciado
Ecuador
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jackson Porozo
Ecuador
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Felix Torres
Ecuador
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Moises Caicedo
Ecuador
|
€12,000,000
€12.0M
|
€230,769
€231K
|
€100,000,000
€100.0M
|
12% |
Kendry Páez
Ecuador
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Denil Castillo
Ecuador
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Pedro Vite
Ecuador
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
John Yeboah
Ecuador
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Alan Franco
Ecuador
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Jordy Alcivar
Ecuador
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nilson Angulo
Ecuador
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Gonzalo Plata
Ecuador
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Jeremy Alberto Mera
Ecuador
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Kevin Rodriguez
Ecuador
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Alan Minda
Ecuador
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Jordy Caicedo
Ecuador
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Anthony Lenin Valencia Bajaña
Ecuador
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Enner Valencia
Ecuador
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.