Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Drava Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovenia
Các trận đấu hiện tại
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Croatia
Croatia
Ý
Ý
Serbia
Serbia
Slovenia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Nigeria
Slovenia
Slovenia
Argentina
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Áo
Slovenia
Slovenia
Croatia
Slovenia
Áo
Croatia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AN
Anej Milic
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Filip Staric
Slovenia
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Jan Paolo Debijadi
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tibor Banic
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Milos Sekulic
Serbia
|
€4,760
€0.0M
|
€92
€0K
|
€68,000
€0.1M
|
7% |
Gabriele Piras
Ý
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
Leon Martincevic
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
IV
Ivan Patta
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Miljan Jablan
Serbia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
AL
Alan Hocevar
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LU
Luka Lovenjak
Slovenia
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
|
NE
Nelson Samuel·Temitope
Nigeria
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Nik Mrsic
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Jurica Bajic
Croatia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aldin Aganovic
Áo
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
Alen Ploj
Slovenia
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Randy Montie
Áo
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
Karlo herceg
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
RA
Rafael Luka Stojanovic
Croatia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.