Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
D. Kubin Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Albania
Senegal
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Nigeria
Bosnia & Herzegovina
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julius Nota
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elmir Lekaj
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lukáš Lupták
Slovakia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tidiane Djiby Ba
Senegal
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matus Koros
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.