Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
DEAC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Hungary
Các trận đấu hiện tại
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Senegal
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DA
Daniel Toth
Hungary
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Balázs Bényei
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
FE
Ferenc Papp
Hungary
|
€4,830
€0.0M
|
€93
€0K
|
€69,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SA
Sandor Tamas
Hungary
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tamas Kertesz
Hungary
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Dániel Bereczki
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Bence Trencsenyi
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.