Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cộng hòa Séc Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukas Hornicek
Cộng hòa Séc
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Matej Kovar
Cộng hòa Séc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Jindřich Staněk
Cộng hòa Séc
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ladislav Krejčí
Cộng hòa Séc
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Robin Hranac
Cộng hòa Séc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Stepan Chaloupek
Cộng hòa Séc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
David Zima
Cộng hòa Séc
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
David Jurasek
Cộng hòa Séc
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Vladimír Coufal
Cộng hòa Séc
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Tomáš Holeš
Cộng hòa Séc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Jaroslav Zelený
Cộng hòa Séc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tomáš Souček
Cộng hòa Séc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Lukas Provod
Cộng hòa Séc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Michal Sadílek
Cộng hòa Séc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Lukas Cerv
Cộng hòa Séc
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
David Doudera
Cộng hòa Séc
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Hugo Sochurek
Cộng hòa Séc
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Denis Višinský
Cộng hòa Séc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Alexandr sojka
Cộng hòa Séc
|
€161,000
€0.2M
|
€3,096
€3K
|
€2,300,000
€2.3M
|
7% |
Vladimír Darida
Cộng hòa Séc
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pavel Sulc
Cộng hòa Séc
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Patrik Schick
Cộng hòa Séc
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Adam Hlozek
Cộng hòa Séc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Mojmir Chytil
Cộng hòa Séc
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Tomáš Chorý
Cộng hòa Séc
|
€189,000
€0.2M
|
€3,635
€4K
|
€2,700,000
€2.7M
|
7% |
Jan Kuchta
Cộng hòa Séc
|
€189,000
€0.2M
|
€3,635
€4K
|
€2,700,000
€2.7M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.