Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cộng hòa Séc U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukas Hornicek
Cộng hòa Séc
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Jan Koutny
Cộng hòa Séc
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Jiri Borek
Cộng hòa Séc
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stepan Chaloupek
Cộng hòa Séc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Ondrej Kricfalusi
Cộng hòa Séc
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Karel Spáčil
Cộng hòa Séc
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jan Paluska
Cộng hòa Séc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Denis Halinský
Cộng hòa Séc
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Albert Labik
Cộng hòa Séc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Filip Prebsl
Cộng hòa Séc
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Josef Kozeluh
Cộng hòa Séc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adam Karabec
Cộng hòa Séc
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Denis Višinský
Cộng hòa Séc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Alexandr sojka
Cộng hòa Séc
|
€161,000
€0.2M
|
€3,096
€3K
|
€2,300,000
€2.3M
|
7% |
Krystof Danek
Cộng hòa Séc
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Vojtech Stransky
Cộng hòa Séc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Matej Hadas
Cộng hòa Séc
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Martin Suchomel
Cộng hòa Séc
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Fila
Cộng hòa Séc
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Vaclav Sejk
Cộng hòa Séc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Filip Vecheta
Cộng hòa Séc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.