Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cộng hòa Séc U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng hòa Séc
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mikulas kubny
Cộng hòa Séc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vaclav Jindra
Cộng hòa Séc
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Matej zachoval
Cộng hòa Séc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jan Harustak
Cộng hòa Séc
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Tobias boledovic
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Matej Divis
Cộng hòa Séc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marek Havran
Cộng hòa Séc
|
€59,500
€0.1M
|
€1,144
€1K
|
€850,000
€0.9M
|
7% |
Filip sancl
Cộng hòa Séc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Stepan Misek
Cộng hòa Séc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Roman Horak
Cộng hòa Séc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Petr zika
Cộng hòa Séc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lukas saal
Cộng hòa Séc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Samuel Pikolon
Cộng hòa Séc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Stanislav Petruta
Cộng hòa Séc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Daniel Rus
Cộng hòa Séc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Roman mokrovics
Cộng hòa Séc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Vojtech hranos
Cộng hòa Séc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Daniel toula
Cộng hòa Séc
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Lukas Branecky
Cộng hòa Séc
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.