Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CSKA 1948 Sofia II Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Pháp
Bungary
Bungary
Bungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ivan Vasilev
Bungary
|
€6,580
€0.0M
|
€127
€0K
|
€94,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Atanas Kilov
Bungary
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zlatev Mihail Tsonev
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Marto Boychev
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Diedry Kouassi
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
sevi idriz
Bungary
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
nikola nedkov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.