Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CS Grevenmacher Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Đức
Ba Lan
Romani
Bồ Đào Nha
Luxembourg
Guinea
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Bỉ
Đức
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Luxembourg
Luxembourg
Đức
Đức
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Đức
Đức
Đức
Bờ Biển Ngà
Luxembourg
Luxembourg
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fode Camara
Guinea
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Khalid Lahyani
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Goncalo Almeida
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ryan Klapp
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Erik Michels
Đức
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
|
FL
Florian Gaspar
Đức
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.