Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Croatia U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Croatia
Các trận đấu hiện tại
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Hoa Kỳ
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
Croatia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Franko Kolić
Croatia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Renato Josipović
Croatia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mario Vušković
Croatia
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Hrvoje Smolčić
Croatia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Ivan Dolček
Croatia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Luka Skaricic
Croatia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Marco Boras
Croatia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
David Čolina
Croatia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Mislav Matic
Croatia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ivan Cvijanovic
Croatia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Luka Bradaric
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Franjo Ivanovic
Croatia
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Marko Bulat
Croatia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Jurica Pršir
Croatia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Marko Soldo
Croatia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Karlo Lusavec
Croatia
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Adrian Liber
Croatia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mario Cuic
Croatia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ivan krolo
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Niko Rak
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dion Drena Beljo
Croatia
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Matej Vuk
Croatia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Mihael Kupresak
Croatia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Nikola Soldo
Croatia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jakov Blagaić
Croatia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
|
Jurica Bajic
Croatia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Dominik Resetar
Hoa Kỳ
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Bruno Zdunic
Croatia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Karlo Speljak
Croatia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.