Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cova Piedade Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bồ Đào Nha
Các trận đấu hiện tại
Brazil
Bồ Đào Nha
Uganda
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Nigeria
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cleber Santana
Brazil
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alex Kakuba
Uganda
|
€16,100
€0.0M
|
€310
€0K
|
€230,000
€0.2M
|
7% |
Gonçalo Tavares
Bồ Đào Nha
|
€6,650
€0.0M
|
€128
€0K
|
€95,000
€0.1M
|
7% |
Bruno Sapo
Bồ Đào Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrao
Bồ Đào Nha
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Bruno Alves
Bồ Đào Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Femi Balogun
Nigeria
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.