Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Costa Rica Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Costa Rica
Các trận đấu hiện tại
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrick Sequeira
Costa Rica
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Keylor Navas
Costa Rica
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Kevin Chamorro
Costa Rica
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julio Cascante
Costa Rica
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Santiago putten der van
Costa Rica
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Juan Pablo Vargas
Costa Rica
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Alexis Gamboa
Costa Rica
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Francisco Calvo
Costa Rica
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Joseph Mora
Costa Rica
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Haxzel Quiros
Costa Rica
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kendall Waston
Costa Rica
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alonso Martinez
Costa Rica
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Josimar Alcocer
Costa Rica
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Creichel Perez
Costa Rica
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Alejandro Bran
Costa Rica
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Aaron Murillo Fonseca
Costa Rica
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Celso Borges
Costa Rica
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manfred Ugalde
Costa Rica
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Carlos Mora
Costa Rica
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Warren Madrigal
Costa Rica
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Alvaro Zamora
Costa Rica
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Kenneth Vargas
Costa Rica
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Joel Campbell
Costa Rica
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.