Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Costa Rica U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Costa Rica
Các trận đấu hiện tại
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Guatemala
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
Costa Rica
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexandre Lezcano
Costa Rica
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Abraham Madriz
Costa Rica
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gerald Taylor
Costa Rica
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jorkaeff Azofeifa
Costa Rica
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brandon Aguilera
Costa Rica
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Alvaro Zamora
Costa Rica
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Santiago putten der van
Costa Rica
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Sebastian Acuna
Costa Rica
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alejandro Bran
Costa Rica
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matthew Bolaños
Costa Rica
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Damian Rivera
Guatemala
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Paulo Rodriguez
Costa Rica
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ricardo Allen Pena Gutierrez
Costa Rica
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kenneth Vargas
Costa Rica
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Anthony Hernández
Costa Rica
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Cameron Johnson
Costa Rica
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.