Các trận đấu hiện tại
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Bồ Đào Nha
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Cộng Hòa Moldova
Romani
Romani
Romani
Nigeria
Romani
Romani
Romani
Romani
Bồ Đào Nha
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cristian blaga
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonio manolache
Romani
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Pedro Albino
Bồ Đào Nha
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mihai Velisar
Romani
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Viorel Stefan Lica
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Florin Ilie
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Darius Iurasciuc
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Szabolcs Kilyen
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ion Cararus
Cộng Hòa Moldova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mario Bratu
Romani
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Ronaldo Deaconu
Romani
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sebastian ion
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Antonio Bradu
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alexandru neacsa
Romani
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
gideon goodlad uche
Nigeria
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Denis Florin Rența
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel pirvulescu
Romani
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Filip Mihai Ilie
Romani
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
darius grigore
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Serginho
Bồ Đào Nha
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Alexandru Buziuc
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
L. Barbulescu
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.