Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Correggese Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Argentina
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Panama
Ý
Ý
Ý
Gabon
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Davide Narduzzo
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Antonio Cucchiararo
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniele Sarzi Puttini
Ý
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Stefano Ferraresi
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
FI
Filippo Ghizzardi
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Mattia Marino
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Niccolò Pupeschi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SE
Sebastian Vezzani
Argentina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Massimo Fattori
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luis Angel Carrasco
Panama
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
Leonardo Sarzi Maddidini
Ý
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Riccardo Manuzzi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
NI
Nicolo ravaioli
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Davide Romeo
Ý
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Davide Arrondini
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Alberto Formato
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
RO
Rolphide Lessa Locko
Gabon
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Daniele Simoncelli
Ý
|
€4,970
€0.0M
|
€96
€0K
|
€71,000
€0.1M
|
7% |
Luca Siligardi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Pierluigi Cappelluzzo
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Riccardo Barbuti
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mattia Saporetti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Christian Calì
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Federico·Motti
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Silvio Antonio Squarzoni
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matteo Saccà
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Giacomo Lucatti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.