Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Concord Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Grenada
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Nam Phi
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tyrone Sterling
Grenada
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Danny Green
Anh
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jason Williams
Anh
|
€3,360
€0.0M
|
€65
€0K
|
€48,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.