Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Comoros Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Comoros
Các trận đấu hiện tại
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
Comoros
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yannick Pandor
Comoros
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Adel Anzimati-Aboudou
Comoros
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Salim Ben Boina
Comoros
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ismaël Boura
Comoros
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Abdel Hakim Abdallah
Comoros
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Remy Vita
Comoros
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Kenan Toibibou
Comoros
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Idris Mohamed
Comoros
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ahmed Soilihi
Comoros
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Yannis kari
Comoros
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kassim M'Dahoma
Comoros
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zaydou Youssouf
Comoros
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Rayan Lutin
Comoros
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Yacine Bourhane
Comoros
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Iyad Inomse M'Vourani Mohamed
Comoros
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Raouf Mroivili
Comoros
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Benjaloud Youssouf
Comoros
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Youssouf M'Changama
Comoros
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rafiki Said Ahamada
Comoros
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Faïz Selemani
Comoros
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Myziane Maolida
Comoros
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Saïd Bakari
Comoros
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Aboubacar Ali
Comoros
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aymeric Ahmed
Comoros
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
El Fardou Ben
Comoros
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Zaïd Amir
Comoros
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.