Các trận đấu hiện tại
BLV
MeoMeo
Colombia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Colombia
Các trận đấu hiện tại
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Álvaro Montero
Colombia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Camilo Vargas
Colombia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
David Ospina
Colombia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jhon Lucumi
Colombia
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Daniel Muñoz
Colombia
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Davinson Sánchez
Colombia
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Willer Ditta
Colombia
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Yerry Mina
Colombia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Deiver Machado
Colombia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Johan Mojica
Colombia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Santiago Arias
Colombia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Richard Ríos Montoya
Colombia
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Jorge Carrascal
Colombia
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Gustavo Puerta
Colombia
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Jefferson Lerma
Colombia
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Kevin Duvan Gil
Colombia
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Camilo Portilla
Colombia
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Juan Quintero
Colombia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
James Rodríguez
Colombia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luis Díaz
Colombia
|
€7,000,000
€7.0M
|
€134,615
€135K
|
€70,000,000
€70.0M
|
10% |
Luis Suárez
Colombia
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Cucho Hernández
Colombia
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Jhon Arias
Colombia
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Andres Gomez
Colombia
|
€880,000
€0.9M
|
€16,923
€17K
|
€11,000,000
€11.0M
|
8% |
Jhon Córdoba
Colombia
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Jaminton Campaz
Colombia
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.