Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Colombia U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Colombia
Các trận đấu hiện tại
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
Colombia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jordan garcia
Colombia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Alexei Rojas Fedorushchenko
Colombia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Luis Mena
Colombia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
simon garcia
Colombia
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Julian Bazan
Colombia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Yeimar Mosquera
Colombia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Juan Arizala
Colombia
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jordan Andres Herrera
Colombia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Kener gonzalez
Colombia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Carlos Sarabia
Colombia
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Elkin Rivero
Colombia
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
José Cavadia
Colombia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Joel Sebastián Romero
Colombia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Luis Miguel Landázuri
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Royner Andrés Hernández
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
neyser villareal
Colombia
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Joel Canchimbo
Colombia
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Oscar Andres Perea Abonce
Colombia
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Emilio Aristizábal
Colombia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Jhon Rentería
Colombia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.