Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cipolletti Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Argentina
Các trận đấu hiện tại
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Chi lê
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Chi lê
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Franz Schultz
Chi lê
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
YA
Yair Marin
Argentina
|
€11,550
€0.0M
|
€222
€0K
|
€165,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cesar Daniel Gomez
Argentina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Gonzalo Lucero
Argentina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Brandon Obregon
Argentina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Claudio Mosca
Argentina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leandro Vella
Argentina
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
|
MA
Martin Peralta
Argentina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.