Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Club Brugge U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bỉ
Các trận đấu hiện tại
Bỉ
Hungary
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Slovenia
Đan Mạch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ma Rốc
Bỉ
Bỉ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Argus Vanden Driessche
Bỉ
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Laurens Goemaere
Bỉ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Wout Verlinden
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohamed Galal Elbay
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
S. Marloye
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Alexander Leon·Vandeperre
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tian Nai Koren
Slovenia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Naim Amengai
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ilyas Bouazzaoui
Ma Rốc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yanis Musuayi
Bỉ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jakke Van Britsom
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.