Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Cjarlins Muzane Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Romani
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Nigeria
Equatorial Guinea
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Albania
Ý
Ý
Ý
Ý
Albania
Tây Ban Nha
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrea Bonetto
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Lorenzo zaccone
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Emanuele Cigagna
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lorenzo·Dominici
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Michele Pellizzer
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Mattia Seno
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Matteo Dionisi
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Giulio Doratiotto
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mattia Tardivo
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nicolò Simeoni
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Eduardo Esposito
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Nicoloso
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Grasjan Aliu
Albania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Azdren Llullaku
Albania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Massimo Bussi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Giacomo Marangon
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Christian Silenzi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pablo Perez Blanco
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Francesco Tiozzo
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.