Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Citta di Fasano Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Argentina
Ý
Ý
Ý
Ý
Argentina
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Tây Ban Nha
Vương quốc Hà Lan
Ý
Mali
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Argentina
Ý
Bồ Đào Nha
Argentina
Ý
Ý
Argentina
Argentina
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LO
Lorenzo piras
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pietro Menegatti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rodrigo Izco
Argentina
|
€16,100
€0.0M
|
€310
€0K
|
€230,000
€0.2M
|
7% |
Pol García
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Seb Loeffen
Vương quốc Hà Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matteo langella
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Mangione
Ý
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcello Falzerano
Ý
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
giancarlo bianchini
Argentina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aniello Salzano
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
EM
Emanuele Calabria
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Carlo Clemente
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
CA
Carmelo antona d
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BR
Bruno Barranco
Argentina
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Vincenzo Corvino
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Pablo Ezequiel Banegas
Argentina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
GI
Giacomo D'Addabbo
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SI
Simone lambiase
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Edoardo Blondett
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Roberto Farinola
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.