Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Chojniczanka Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Cộng hòa Séc
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ukraine
Senegal
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Vương quốc Hà Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Brazil
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Latvia
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Damian Primel
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleksii Bykov
Ukraine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Peter Kleščík
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Adrian Kacerik
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
babacar diallo
Senegal
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jan Mudra
Cộng hòa Séc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
KR
Krzysztof Korczyc
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Damian Byrtek
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adrian Rakowski
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bartłomiej Eizenchart
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Maciej Firlej
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Sam van Huffel
Vương quốc Hà Lan
|
€5,600
€0.0M
|
€108
€0K
|
€80,000
€0.1M
|
7% |
Marcin Trojanowski
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Bartłomiej Kalinkowski
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valērijs Šabala
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Dariusz Kamiński
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Damian Michalik
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Paweł Szołtys
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
GA
Gabriel Falciano
Brazil
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SZ
Szymon Emche
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kacper Stoklosa
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.