Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Đài Bắc Trung Hoa Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Trung Quốc
Các trận đấu hiện tại
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Odo Jacobs
Trung Hoa Đài Bắc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Tuan Hsuan
Trung Hoa Đài Bắc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Hoàng Thu Linh
Trung Hoa Đài Bắc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christopher Tian-Long Tiao
Trung Hoa Đài Bắc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Phùng Thiếu Khí
Trung Hoa Đài Bắc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Huang Chun-lin
Trung Hoa Đài Bắc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Wei Pei-Lun
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Du Gia Hoàng
Trung Hoa Đài Bắc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Tsai Meng-cheng
Trung Hoa Đài Bắc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Quách Bá Vĩ
Trung Hoa Đài Bắc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Dương Khắc Kỳ
Trung Hoa Đài Bắc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Po-Chieh Hsu
Trung Hoa Đài Bắc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Trần Bá Lương
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Trần Chiêu An
Trung Hoa Đài Bắc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jhon Miky Estama
Trung Hoa Đài Bắc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.