Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Đài Loan TQ U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Trung Quốc
Các trận đấu hiện tại
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
Trung Hoa Đài Bắc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ngô Ngạn Thụ
Trung Hoa Đài Bắc
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ngô Diệu Hưng
Trung Hoa Đài Bắc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Vương Tri Hào
Trung Hoa Đài Bắc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Qin Wenyan
Trung Hoa Đài Bắc
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Lâm Minh Vĩ
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lâm Vĩ Kỳ
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Trần Bá Lương
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Trần Bá Dư
Trung Hoa Đài Bắc
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.