Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Trung Quốc Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Trung Quốc
Các trận đấu hiện tại
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lý Hạo
Trung Quốc
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Nguyễn Bình Lương
Trung Quốc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nghiêm Tuấn Linh
Trung Quốc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lưu Điện Tọa
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Chu Thần Kiệt
Trung Quốc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Mao Việt Kiệt
Trung Quốc
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Lưu Hạo Phàm
Trung Quốc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Yang Xi Alex
Trung Quốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vị Chấn
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Lưu Dương
Trung Quốc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Barton
Trung Quốc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Hàn Phượng Phi
Trung Quốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Serginho
Trung Quốc
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Tạ Văn Năng
Trung Quốc
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Vô Thế Hào
Trung Quốc
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Cao Thiên Ý
Trung Quốc
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Lâm Lương Minh
Trung Quốc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Hoàng Gia Huy
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Đại Vĩ Tôn
Trung Quốc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Vương Thượng Nguyên
Trung Quốc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vương Ngọc Đồng
Trung Quốc
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Trương Ngọc Ninh
Trung Quốc
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Bayholam Abdul Waili
Trung Quốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Chu Bằng Vũ
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Vũ Lệ
Trung Quốc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.