Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Trung Quốc U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Trung Quốc
Các trận đấu hiện tại
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
Trung Quốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Diệu Hạo Dương
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ưu Kim Vĩnh
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Liu Qiwei
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Luân Nghị
Trung Quốc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hạ Nhất Nhiên
Trung Quốc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Bành Tiếu
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ngô Mễ Đề Giang
Trung Quốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Zhang Aihui
Trung Quốc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Trương An Khải
Trung Quốc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Vương Sĩ Khâm
Trung Quốc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Lý Tô Đạt
Trung Quốc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Huyền Trí Kiện
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Thì Sóng Thần
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Từ Tuấn Xí
Trung Quốc
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Bao Shimeng
Trung Quốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Trương Chí Hùng
Trung Quốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Trần Trạch Thị
Trung Quốc
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dương Hạo Dư
Trung Quốc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mutalifu Yimingkari
Trung Quốc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Yonghao Jin
Trung Quốc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Bảo Thịnh Tân
Trung Quốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Eumelán Maimáti
Trung Quốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hướng Dư Vọng
Trung Quốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Đỗ Nguyệt Tranh
Trung Quốc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Li Xinxiang
Trung Quốc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Liêu Vinh Tường
Trung Quốc
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.