Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Chilê Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Chi lê
Các trận đấu hiện tại
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Thomas Gillier
Chi lê
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Lawrence Vigouroux
Chi lê
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
S. Mella
Chi lê
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriel Suazo
Chi lê
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Maximiliano Gutierrez
Chi lê
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Guillermo Maripán
Chi lê
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Benjamin Kuscevic
Chi lê
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Iván Román
Chi lê
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Ian Garguez
Chi lê
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Igor Lichnovsky
Chi lê
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
F. Faúndez
Chi lê
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Diego ulloa
Chi lê
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Felipe Ignacio Loyola Olea
Chi lê
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Vicente Pizarro
Chi lê
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Rodrigo Echeverría
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ignacio Saavedra
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Lautaro Millán
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Javier Urzúa
Chi lê
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Benjamín Andrés Miles
Chi lê
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Darío Esteban Osorio
Chi lê
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Ben Brereton
Chi lê
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Gonzalo Tapia
Chi lê
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Alexander Aravena
Chi lê
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Lucas Cepeda
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.