Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Chilê U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Chi lê
Các trận đấu hiện tại
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vicente Reyes
Chi lê
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ignacio Javier Sáez Goenaga
Chi lê
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Diego Carreno
Chi lê
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gonzalo Tapia
Chi lê
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Jonathan Villagra
Chi lê
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Joaquín Gutierrez
Chi lê
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Daniel Gutiérrez
Chi lê
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
|
Jeyson Rojas
Chi lê
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Valentin Vidal
Chi lê
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vicente Pizarro
Chi lê
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
César Pérez
Chi lê
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Lucas Assadi
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Esteban Patricio Matus Castro
Chi lê
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
Chi lê
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Renato Antonio Romo
Chi lê
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexander Aravena
Chi lê
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Lucas Cepeda
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Damián Nicolás Pizarro Huenuqueo
Chi lê
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Clemente Montes
Chi lê
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Leandro Hernández
Chi lê
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Julian Alfaro
Chi lê
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Luciano Arriagada
Chi lê
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.