Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Chilê U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Chi lê
Các trận đấu hiện tại
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
Chi lê
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
S. Mella
Chi lê
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Gabriel Maureira
Chi lê
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ignacio Javier Sáez Goenaga
Chi lê
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ian Garguez
Chi lê
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
F. Faúndez
Chi lê
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
matias perez
Chi lê
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Nicolás Suárez
Chi lê
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lautaro Millán
Chi lê
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Agustín Arce
Chi lê
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Francisco Marchant
Chi lê
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Juan Francisco Rossel
Chi lê
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Flavio Moya
Chi lê
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Joaquín Silva
Chi lê
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Willy Chatiliez
Chi lê
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Javier Carcamo
Chi lê
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mario Eduardo Sandoval
Chi lê
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Milovan Celis
Chi lê
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
vicente alvarez
Chi lê
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Emiliano Maximo Ramos Aviles
Chi lê
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Rodrigo Godoy
Chi lê
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.