Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CF Badalona Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Tây Ban Nha
Các trận đấu hiện tại
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Haiti
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Argentina
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Senegal
Tây Ban Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
XI
Xiker Ozerinjauregi Mendikoetxea
Tây Ban Nha
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
|
DA
Daniel Reina Ávila
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Manu Castillo
Tây Ban Nha
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Joan Maynau
Tây Ban Nha
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Santiago Magallán
Argentina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zourdine·Thior
Senegal
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.