Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Celaya Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mexico
Các trận đấu hiện tại
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Paraguay
Mexico
Mexico
Paraguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Fuentes
Mexico
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Humberto Hernandez
Mexico
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Salvador Manriquez
Mexico
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Pedro Hernández García
Mexico
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Jose Munoz Villagomez
Mexico
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ernesto Monreal
Mexico
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Noé Topete
Mexico
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Juan Daniel Blanco Chávez
Mexico
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eduardo angel del
Mexico
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Adolfo Domínguez Gerardo
Mexico
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jorge García
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Roger Hernandez
Mexico
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
CA
Carlos Rodriguez
Mexico
|
€5,600
€0.0M
|
€108
€0K
|
€80,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francisco Vera
Paraguay
|
€51,100
€0.1M
|
€983
€1K
|
€730,000
€0.7M
|
7% |
Juan Gamboa
Mexico
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Martín Barragán
Mexico
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
MiIciades Bautista Adorno
Paraguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.