Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Vida Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Honduras
Các trận đấu hiện tại
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Argentina
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
Honduras
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jose Valdez
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Amilcar bengoche
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dayron suazo
Honduras
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Oscar Gonzalez
Honduras
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aaron Zuniga
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
YE
Yexon Villalta
Honduras
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ederson funez
Honduras
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lauro Chimilio
Honduras
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Marvin Bernardez
Honduras
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel Tellas
Argentina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Maikel garcia
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
JO
Jorge castrillo
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cesar guillen
Honduras
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
YU
Yunny Efraín Dolmo Castillo
Honduras
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
JO
Johan centeno
Honduras
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
KA
Karlet barahona
Honduras
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.