Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Canada U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Canada
Các trận đấu hiện tại
Canada
Canada
Canada
Kazakhstan
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Canada
Jamaica
Canada
Canada
Canada
Canada
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kadeisha Buchanan
Canada
|
€13,300
€0.0M
|
€256
€0K
|
€190,000
€0.2M
|
7% |
Allysha Chapman
Canada
|
€1,260
€0.0M
|
€24
€0K
|
€18,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rebecca Quinn
Canada
|
€4,900
€0.0M
|
€94
€0K
|
€70,000
€0.1M
|
7% |
Sophie Schmidt
Canada
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christine Sinclair
Canada
|
€4,550
€0.0M
|
€88
€0K
|
€65,000
€0.1M
|
7% |
Deanne Rose
Canada
|
€2,450
€0.0M
|
€47
€0K
|
€35,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.