Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Cameroon Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cameroon
Các trận đấu hiện tại
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
Cameroon
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Simon Ngapandouentnbu
Cameroon
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Blondy Nna Noukeu
Cameroon
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Devis Epassy
Cameroon
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jackson Tchatchoua
Cameroon
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Mahamadou Aboubakar Nagida
Cameroon
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Darline Yongwa
Cameroon
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Samuel Kotto
Cameroon
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Kevin Keben
Cameroon
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Wabo Oliver Kamdem
Cameroon
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Che Fondoh Malone Junior
Cameroon
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Stephane Paul Keller
Cameroon
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Emmanuel Moungam
Cameroon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arthur Ebong Avom
Cameroon
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Donfack Ryan Ymefack
Cameroon
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Fidele Brice Ambina
Cameroon
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Saidou Moubarak
Cameroon
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Arnold Maël Kamdem
Cameroon
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christian Kofane
Cameroon
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Karl Edouard Eyong
Cameroon
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Daniel Loader
Cameroon
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Angel Yondjo Matah
Cameroon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.