Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
River Plate Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uruguay
Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Paraguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Ý
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Argentina
Peru
Uruguay
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Damián Frascarelli
Uruguay
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
facundo perez
Uruguay
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
|
Lautaro pertusatti
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Brian Ferrares
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mauricio Gómez
Uruguay
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mathias Rodriguez
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Carlos Rodriguez
Uruguay
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
Gonzalo Viera
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cristian Sención
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Felipe Chiappini
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
|
Matías de los Santos
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Matias Alfonso
Paraguay
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mauro Estol
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Santiago Romero
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
RO
Rodrigo pintado
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tomás López
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maximiliano Burruzo
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Facundo De Leon
Uruguay
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Inti Lopez
Ý
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Cristian Techera
Uruguay
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel Costa
Peru
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Federico Rodríguez
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Matias Mier
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
diego castrillo
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emilio Crespo
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Maximiliano Perg
Uruguay
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.