Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Burnley Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Anh
Các trận đấu hiện tại
Cộng hòa Séc
Đức
Slovakia
Đức
Thụy Điển
Pháp
Wales
Brazil
Anh
Anh
Vương quốc Hà Lan
Anh
Congo DR
Ireland
Anh
Bỉ
Tunisia
Anh
Pháp
Bồ Đào Nha
Anh
Nam Phi
Thụy Sỹ
Bỉ
Anh
Vương quốc Hà Lan
Ireland
Anh
Anh
Pháp
Đan Mạch
Albania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Max Weiß
Đức
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Martin Dúbravka
Slovakia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vaclav Hladky
Cộng hòa Séc
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maxime Esteve
Pháp
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Quilindschy Hartman
Vương quốc Hà Lan
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Bashir Humphreys
Anh
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Hjalmar Ekdal
Thụy Điển
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Axel Tuanzebe
Congo DR
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Lucas Pires Silva
Brazil
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Joe Worrall
Anh
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Jordan Beyer
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Connor Roberts
Wales
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Kyle Walker
Anh
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lesley Chimuanya Ugochukwu
Pháp
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Florentino Luís
Bồ Đào Nha
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Hannibal Mejbri
Tunisia
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Aaron Ramsey
Anh
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
James Ward-Prowse
Anh
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Josh Cullen
Ireland
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Mike Tresor Ndayishimiye
Bỉ
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Josh Laurent
Anh
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jaidon Anthony
Anh
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Loum Tchaouna
Pháp
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Zian Flemming
Vương quốc Hà Lan
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Lyle Foster
Nam Phi
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Zeki Amdouni
Thụy Sỹ
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Marcus Edwards
Anh
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Armando Broja
Albania
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Jacob Bruun Larsen
Đan Mạch
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Enock Agyei
Bỉ
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Michael Obafemi
Ireland
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Ashley Barnes
Anh
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.