Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Burkina Faso Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Burkina Faso
Các trận đấu hiện tại
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
Burkina Faso
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hervé Koffi
Burkina Faso
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Kilian Nikiema
Burkina Faso
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
F.Ouedraogo
Burkina Faso
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edmond Tapsoba
Burkina Faso
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Arsène Kouassi
Burkina Faso
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Yacouba Nasser Djiga
Burkina Faso
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Issa Kabore
Burkina Faso
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Adamo Nagalo
Burkina Faso
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Abdoul Ayinde
Burkina Faso
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Issoufou Dayo
Burkina Faso
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Steeve Yago
Burkina Faso
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ismahila Ouédraogo
Burkina Faso
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ibrahim Blati Toure
Burkina Faso
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Gustavo Sangare
Burkina Faso
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Mohamed Zoungrana
Burkina Faso
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Josué Tiendrébéogo
Burkina Faso
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Stephane Aziz Ki
Burkina Faso
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Cedric Badolo
Burkina Faso
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Abdoul Yoda
Burkina Faso
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Saidou Simpore
Burkina Faso
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dango Ouattara
Burkina Faso
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Cyriaque irie
Burkina Faso
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Lassina Traore
Burkina Faso
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Bertrand Traoré
Burkina Faso
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Ousseni Bouda
Burkina Faso
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Georgi Minoungou
Burkina Faso
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Mohamed Konate
Burkina Faso
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Pierre Landry Kabore
Burkina Faso
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.